pablo casals

pablo casals

Pablo Casals plays the cello with great emotion.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pablo Casals: Tên của một nghệ sĩ cello nổi tiếng người Tây Ban Nha, được biết đến nhiều nhất nhờ cách diễn giải các bản tổ khúc cello của Bach. Ông sống từ năm 1876 đến năm 1973.

dụ sử dụng
  • (Pablo Casals một trong những nghệ sĩ cello vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
  • (Bản thu âm các bản tổ khúc cello của Bach do Pablo Casals trình diễn vẫn được coi kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Pablo Casals of [something]": Một cách nói ẩn dụ để chỉ người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.
    • She is considered the Pablo Casals of modern cello playing. ( ấy được coi Pablo Casals của nghệ thuật chơi cello hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Casals (n): Tên gọi tắt thường dùng để chỉ Pablo Casals.
    • The Casals Festival is held annually in Puerto Rico. (Lễ hội Casals được tổ chức hàng năm ở Puerto Rico.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ cello bậc thầy: Một cách diễn đạt để chỉ người chơi cello xuất sắc, tương tự như Pablo Casals.
  • Huyền thoại âm nhạc: Dùng để chỉ những nhân vật tầm ảnh hưởng lớn trong âm nhạc, như Pablo Casals.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Pablo Casals" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Pablo Casals": Một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một người tài năng sự cống hiến vượt trội trong lĩnh vực của mình.
    • In the world of classical guitar, he is a Pablo Casals. (Trong thế giới guitar cổ điển, anh ấy một Pablo Casals.)